Trong ba mươi ngọn đèn của Tổ Sơn, chỉ ngọn của Lăng Phong chưa từng sáng.
Mười năm nay, dưới đáy bấc ấy chỉ có một hạt than đỏ bằng hạt kê, không cao thêm, cũng không chịu tắt. Người trên núi gọi cậu là Đèn Tàn. Gọi lâu thành quen, đến mấy đứa mới nhập môn cũng gọi theo trước cả khi biết tên thật của cậu.
Sáng hôm ấy, Phong vừa gánh hai thùng nước lên tới bậc thứ bốn trăm thì một mũi giày đặt ngang quai thùng. Tống Khải đứng chắn giữa lối, tay chắp sau lưng, chiếc áo trắng trên người còn thơm mùi bồ kết, chính tay Phong giặt chiều qua. Trên thềm, năm sáu người ngừng nói chuyện để xem.
"Đèn Tàn, đi nép vào," Tống Khải nói. Lối đá đủ cho ba người đi, nhưng hắn đứng đúng giữa.
Phong hạ đòn gánh. Mũi giày hất nhẹ, thùng nghiêng, nước tràn qua miệng gỗ chảy ào xuống những bậc cậu vừa leo. Chiếc quai tuột ra, lăn hai bậc rồi nằm im dưới chân Tống Khải. Hắn giơ một ngón tay, một vòng lửa vàng bật lên, hong khô mấy giọt nước bắn vào vạt áo.
"Gánh lại đi," hắn bảo. "Sáng còn dài."
"Nhặt lên," Phong nói.
Giọng cậu không to, nhưng tiếng cười trên thềm tắt hẳn. Tống Khải nhập môn sau cậu ba năm, chưa từng gọi cậu một tiếng sư huynh, cũng chưa từng nghe cậu nói câu nào dài quá năm chữ. Hắn nhướng mày, đưa ngón tay đang cháy lại sát mặt Phong.
"Ngươi bảo ai?"
"Người vừa đá." Phong không lùi. Ngọn lửa áp vào gò má cậu, với người khác chắc nóng như miệng lò. Với cậu, nó chỉ ấm như nắng sớm. Từ bé đã thế, lửa chưa từng làm cậu bỏng, và cậu chưa từng kể với ai.
"Không sợ cháy mặt à?" Tống Khải hạ giọng, chỉ đủ cho hai người nghe.
"Đốt đi," Phong đáp, đủ to cho cả thềm nghe. "Rồi tự gánh nước lên dập."
Có người trên thềm khẽ ho. Chum nước sau lưng họ khô tới đáy, mà sáng nào cũng chỉ một mình Phong xuống suối. Cậu bị bỏng thì trưa nay cả thềm nhịn khát, trừ khi có ai chịu cầm đòn gánh đi bốn trăm bậc thay cậu. Một sư đệ cầm bát đứng ở mép thềm nhìn Tống Khải, rồi nhìn xuống con dốc đá dài hun hút.
Tống Khải thu lửa. Hắn cúi nhặt chiếc quai, ném vào ngực Phong. "Bao giờ đèn ngươi sáng bằng đèn ta, ta gánh trả cả chum."
Phong bắt lấy, rút con dao nhỏ ở thắt lưng, khía một vạch mới lên đòn tre. "Một chum nước. Ta nhớ."
Thân đòn gánh đã có chín vạch như thế. Một bữa cơm bị hất đổ, hai đêm trực thay người, ba ngày chẻ củi không ai trả công. Món nào đòi xong, cậu gọt nhẵn. Món nào chưa, vạch còn nằm đó dưới lòng bàn tay cậu mỗi sáng. Tống Khải nhìn cái vạch thứ mười một lúc, rồi bước vòng qua đòn gánh. Lần này hắn không đá.
Một bàn tay lấm nhọ nồi thò ra từ cửa bếp, dúi vào vạt áo Phong một nắm cơm cháy. Hà Dũng lấy gót chân giữ cánh cửa, mắt vẫn liếc vào nồi cháo đang sôi. Chiếc thìa gỗ giắt sau lưng nó khua lách cách.
"Phần huynh đấy. Đừng bảo đệ lấy."
"Của ai?" Phong hỏi.
"Của đáy nồi." Cửa đóng sập.
Phong nhét nắm cơm vào ngực áo, gánh thêm ba chuyến cho đầy chum rồi mới ngồi xuống bậc thềm Tổ Đường. Cơm nằm trong áo suốt một buổi, lẽ ra phải nguội cứng như đá. Cậu bẻ đôi, hơi nóng vẫn bốc lên. Cậu nhìn nắm cơm, rồi nhìn bàn tay mình, chưa kịp nghĩ gì thì một cái đầu bù xù đã chui qua khuỷu tay, cắn luôn nửa lớn.
A Ngưng mười hai tuổi, ống tay áo xắn hai lần vẫn dài, chiếc tất bên trái thủng một lỗ ngay ngón út. Muội nhai phồng má, kêu nóng mà nhất quyết không nhả. Nuốt xong, muội chùi tay vào áo cậu, chìa hai ngón tay ra.
"Huynh dạy muội thổi lửa đi. Hôm nay muội làm được thật."
Phong chưa từng thổi ra nổi một đốm lửa. Nhưng mười năm đứng sau lưng người khác mà nhìn, cậu biết thế tay nào là đúng. Cậu khép ngón út của muội lại, đỡ cổ tay lên. A Ngưng hít một hơi căng ngực, thổi phù đến dựng ngược tóc mái.
"Chậm thôi," Phong nhắc.
"Chậm thì hết hơi!" muội cãi, nhưng vẫn để cậu sửa lại ngón út vừa choãi ra.
Một bó củi rơi bịch xuống cạnh thềm. Người vác củi về ngồi xuống bên A Ngưng, chìa bàn tay trái ra chỉnh giúp. Bàn tay ấy có một mảng sẹo bỏng co rúm, hai ngón cuối không duỗi thẳng được nữa. Năm Phong tám tuổi, chính bàn tay ấy đã thò qua cây xà đang cháy để lôi cậu ra khỏi gian kho. Cả núi gọi người đó là đại sư huynh. Trên đáy đèn của huynh khắc ba chữ Tạ Trầm Chu.
"Củi ướt hết rồi," A Ngưng mách.
Tạ Trầm Chu nhặt một khúc gõ xuống bậc đá, nước rỉ ra ở đầu gỗ. Huynh không nhìn khúc củi mà nhìn Phong. "Củi ướt khó nhóm. Nhưng bén rồi thì cháy lâu hơn củi khô. Đủ ấm cả đêm."
Phong cúi xuống, giả như đang bận chỉnh tay cho A Ngưng. Muội thổi thêm lần nữa, chậm, đều. Một đốm vàng bằng hạt đỗ lóe lên trên đầu ngón út rồi tắt. A Ngưng bật dậy, túm áo cậu lắc lấy lắc để.
"Thấy chưa! Mai muội thổi ra ngọn to. Huynh phải chờ muội đấy!"
"Ừ. Huynh chờ."
Tối ấy, lúc thắp hương, Phong đứng trước án lâu hơn mọi khi. Ba mươi ngọn đèn đồng xếp thành ba hàng, đáy mỗi ngọn khắc tên một người. Ngọn của đại sư huynh cháy cao nhất, vành sứt một góc. Ngọn của A Ngưng bằng hạt đỗ, hôm nay nhích lên được một chút. Ngọn của cậu nằm ở góc cuối, đỏ âm ỉ. Sư phụ trước khi xuống núi chỉ dặn một câu: đèn là mạng, đèn tắt thì người chết.
Cậu ra sân múc nước rửa tay. Gáo chạm mặt chum kêu cạch.
Giữa tháng sáu, nước trong chum đóng một lớp băng mỏng.
Nửa đêm, chuông núi kêu được ba tiếng thì đứt. Phong bật dậy, hơi thở phả ra khói trắng, bát nước đầu giường đã đông cứng. Cậu chạy chân trần ra cửa, rồi đứng sững.
Một luồng gió đen cuộn tròn trên mái Tổ Đường, lạnh như nước giếng sâu. Trên lưng luồng gió, một cái bóng cưỡi xuống. Nó cao gấp rưỡi người thường và không có đầu. Tay trái xách một cái bao đen. Tay phải giơ ra trước, giữa lòng bàn tay há một cái miệng, môi thâm sì, răng nhỏ li ti như răng cá.
"Hắc Kiếp!" Tạ Trầm Chu đã đứng giữa sân, kiếm tuốt trần. "Bóng của Kiếp Ma Tổ! Giữ lấy đèn!"
Cái miệng trong lòng bàn tay cất tiếng, rít như hai hòn đá cọ vào nhau. "Sáng trước."
Cửa Tổ Đường bật tung. Ngọn đèn cháy cao nhất trên án, ngọn có vành sứt, bay vút ra, rơi gọn vào lòng bàn tay có miệng.
Đại sư huynh lao lên. Một vệt kiếm trắng xé ngang vai cái bóng. Chỗ bị chém toác ra, bên trong không có xương thịt, chỉ toàn những sợi đen ngọ nguậy như tóc ướt, rồi khép lại. Từ đáy ngọn đèn vành sứt, một sợi chỉ đen buông xuống, quấn quanh cổ tay cầm kiếm của huynh.
Phong lao tới, ôm chặt lấy cánh tay ấy. Gân trên tay đại sư huynh căng như dây cung, bật máu ở chỗ vết sẹo cũ. Vậy mà từng ngón tay vẫn đang mở ra, chậm rãi, từng ngón một, như có ai đứng bên trong bàn tay ấy mà gỡ.
Thanh kiếm rơi xuống đá, kêu keng.
"Đi tìm A Ngưng," Tạ Trầm Chu nói qua kẽ răng. Cổ tay huynh trượt dần khỏi tay Phong dù cậu đã ghì cả người xuống. Huynh bước về phía cổng, đầu còn ngoái lại, mà hai chân đi đều như người mộng du.
Khắp sân, cửa các phòng lần lượt bật mở. Từng ngọn đèn trên án bay ra, mỗi ngọn kéo theo một sợi chỉ đen, đầu kia buộc vào một người. Họ vẫn chớp mắt, vẫn gọi tên nhau, vẫn khóc. Chỉ có đôi chân là không còn của họ. Một sư đệ quỳ sụp ôm chặt chân bàn đá; sợi chỉ giật ngược cằm cậu ta lên, kéo lê hai đầu gối qua sân, tới khi ngọn đèn lọt vào bao thì cậu ta tự đứng dậy, đi vào hàng.
Ở hiên đông, Tống Khải ôm cột, vạch liền ba vòng lửa lên sợi chỉ của mình. Vòng đầu hất nó văng ra. Hai vòng sau vừa chạm đã tắt ngấm.
"Phong!" hắn gào. Móng tay hắn bấu vào gỗ đến bật ra một cái.
Phong chạy tới chộp vạt áo hắn. Vải rách toạc trong tay cậu. Những ngón tay Tống Khải tự rời khỏi cột, từng ngón một. Bị kéo đi, hắn còn ngoái lại nhìn cậu. Lần đầu tiên, không phải để cười.
"Ta còn chưa gánh..." Sợi chỉ giật cổ hắn ngoặt đi giữa câu.
Hàng người phía cổng dài dần. Phong không kịp nhìn mặt từng người. Rồi từ dãy phòng tây vọng lại một tiếng gọi nhỏ.
"Huynh ơi."
A Ngưng chạy chân trần, nhào vào lòng cậu, run như cầy sấy. "Có cái gì kéo muội."
Trên mái hiên, ngọn đèn mang chữ Ngưng đang bị lôi đi qua những sợi gió đen. Muội thở ra một hơi thì nó lóe lên, sợi chỉ căng lại thì cổ muội giật về phía cổng. Cái bóng đón ngọn đèn bằng hai ngón tay, giơ lên trước cái miệng giữa lòng bàn tay, như người đi chợ soi một quả trứng.
"Lửa yếu," cái miệng nói. "Không đáng mang."
Nó khạc một hơi đen lên bấc.
Phong nhảy lên, vươn tay chụp lấy quai đồng. Đầu ngón tay cậu còn thiếu một gang tay. Ánh vàng trong đèn lõm hẳn xuống. Cái bóng thả ngọn đèn rơi như vứt một hạt thóc lép. Cậu lao theo, đỡ được nó ngay trên mặt đá, ôm cả A Ngưng ngã lăn ra sân.
Cái bóng bước qua hai người. Vạt bao đen quệt qua mặt Phong, lạnh buốt. Nó không dừng, không cúi, không chìa một ngón tay nào về phía cậu, như chỗ cậu nằm chỉ là một hòn đá ven đường.
Phong đặt ngọn đèn vào lòng A Ngưng. Dưới bấc còn một sợi vàng mảnh như sợi tóc.
"Nhìn huynh. Như lúc chiều." Cậu nâng tay muội lên. "Chậm thôi."
A Ngưng đưa hai ngón tay lên miệng, run tới mức không khép lại nổi. Phong giữ giúp. Muội thổi, chỉ ra tiếng khò khè. Cậu áp hai tay quanh vành đồng, cúi xuống thổi cùng muội, thổi đến khi trong ngực rát như có than. Sợi vàng không cao lên.
"Huynh đừng buông," A Ngưng níu cổ tay cậu.
"Huynh đây."
Lưng cậu nóng rát vì mái tranh đang cháy phía sau, mà cái lạnh từ ngực muội cứ lan dần sang tay cậu. Cậu kéo muội sát hơn, lấy vai che những mẩu tro đỏ đang rơi xuống tóc muội.
"Muội còn chưa thổi được lửa," A Ngưng nói. Muội nhìn bàn tay hai người, cố nhích ngón út về đúng chỗ cậu sửa buổi chiều.
"Mai tập. Huynh hứa rồi mà."
Hết hơi, cậu lại thổi. Ngón út của muội trượt khỏi tay cậu, cậu kéo nó về đúng chỗ.
"Chậm thôi," cậu nói.
Bấc đã đen.
Ngoài cổng, những bàn chân vẫn đều đều bước xuống núi.
Gió tắt lúc nào, Phong không biết. Cậu chỉ biết sân bỗng im đến nghe được tiếng một mảnh ngói tuột khỏi mái, rơi tõm vào chum nước. Cậu vẫn ôm A Ngưng, chờ muội giật mình vì tiếng động ấy như mọi lần.
Muội không giật mình.
Chiếc tất rách đã tuột xuống gót chân. Phong kéo nó lên che ngón út, kéo mãi vẫn hở. Cậu ngồi rất lâu mới gỡ được bàn tay muội ra khỏi cổ tay mình. Tới ngón cuối cùng, cậu dừng lại lâu hơn nữa.
Cậu chôn muội dưới gốc hồng sau bếp, đặt ngọn đèn đã nguội vào giữa hai bàn tay nhỏ. Rồi cậu đi bới đống bếp sập. Đêm nào Hà Dũng cũng ngủ cạnh lò cho ấm, lỡ nó chưa kịp chạy ra. Dưới mấy tấm gạch lộ ra một góc vải. Phong bới đến bật máu móng tay, lôi lên được chiếc bao tải vá bằng vạt áo cũ của Hà Dũng, cái bao nó vẫn dùng để đựng gạo lén cho cậu. Đường chỉ vá còn mắc một hạt gạo.
Cậu đã chuẩn bị sẵn câu mắng: nghe chuông sao không chạy.
Không có ai để mắng.
Phong ôm cái bao rỗng vào điện. Ba mươi chỗ trên án. Hai mươi tám chỗ trống trơn, chỉ còn vệt muội tròn nơi đế đèn từng đặt. Một chỗ đã theo A Ngưng xuống gốc hồng. Ngọn đèn duy nhất còn lại nằm lăn trong tro dưới chân án, chẳng ai thèm lấy: ngọn của cậu, đáy bấc vẫn đỏ một hạt than.
Hai mươi tám ngọn bị mang đi, tức là hai mươi tám người còn sống, ở đâu đó dưới chân núi, đi bằng đôi chân không còn của mình. Cậu dựng đòn gánh vào cột, rút dao.
Vạch thứ nhất, cậu khắc tên Tạ Trầm Chu. Vạch thứ hai, Hà Dũng. Vạch thứ ba, Tống Khải. Cậu khắc đủ hai mươi tám cái tên như đọc sổ điểm danh buổi sáng, từng chữ một, máu ở móng tay rách thấm vào thớ tre. Món nợ này cậu đòi bằng người. Đòi được người nào về, cậu gọt vạch người ấy.
Rồi cậu khắc thêm một vạch nữa, sâu hơn tất cả, không tên. Vạch ấy sẽ không bao giờ gọt được.
Phong cất dao. Chân trời phía đông mới hửng một dải xám. Gió đã tắt, vậy mà nước trong chum ngoài sân lại đang đóng băng, từ mép vào giữa, kêu lách tách.
Từ chân bậc đá vọng lên tiếng đồng va nhau, chậm rãi, từng bậc một.
Có thứ gì đang quay lại.

