Buổi sáng cuối cùng gian bếp còn đứng, Mặc dành trọn để làm cho nó ra một cái bếp.
Hắn khiêng ba hòn đá đều cỡ từ bờ suối về, kê thành kiềng, trát đất sét trộn rơm lúa dại quanh chân cho kín gió, rồi khoét một khe nhỏ ở vách sau cho khói có đường ra mà không bay thẳng lên trời. Cái niêu sứt miệng được ngồi lên ba hòn đá ngay ngắn lần đầu tiên, không phải chống nghiêng bằng mảnh ngói nữa.
"Ngươi kê đá vuông vức như xây mộ," nàng nói, "một cái bếp thì cần gì đẹp thế."
"Để còn ngồi lâu."
Nàng không hỏi ngồi lâu là bao lâu, và hắn cũng không nói. Hắn dựng thêm một cái kệ gỗ thấp sát vách đá, đặt lên đó phiến bia Liễm Tức, xấp phiến gỗ của người chia gạo, và cái bát rỗng hắn vẫn đặt cạnh mình mỗi bữa từ hôm nấu cháo.
Rồi hắn chia gạo.
Lão giữ bếp ở Thanh Đăng có một cái tật mà cả bếp chê là hà tiện, gạo bao giờ cũng cất ở hai nơi, một nửa trong kho, một nửa dưới gầm giường lão. Có lần Mặc hỏi, lão gõ cái muôi vào đầu hắn.
"Chuột không ăn hết được hai chỗ một lúc, lửa cũng không cháy hết được hai chỗ một lúc, thằng ngốc. Người ta chết đói không phải vì ít gạo, mà vì để hết gạo một chỗ."
Mặc đong lại số gạo còn lại trong vò, năm mươi hai vốc, chia đôi, hai mươi sáu vốc để lại trong vò dưới chân kệ bếp, hai mươi sáu vốc đổ vào một cái hũ sành mang xuống hầm Ám Lô, đặt sát chân lò.
"Ngươi chia như người sắp đi xa," nàng nói.
Hắn không đáp, chỉ đè lại hòn đá trên miệng hũ cho chặt.
Ba ngày nay hắn chỉ tập đúng một đường đi. Ban ngày, khi cái bóng giáp đứng im giữa sân như tượng, hắn đứng cách nó bảy bước, giữ Liễm Tức, rồi bước tới. Một hơi ba bước, hơi thứ hai ba bước nữa, hơi thứ ba bước nốt bước cuối và trèo lên thành giếng đá cạnh chỗ nó đứng, nơi đầu hắn cao hơn đầu nó gần một sải tay. Cái giếng ấy nằm đúng giữa sân, chỗ đêm nào nó cũng dừng lại ngẩng đầu tìm sao. Hắn đi đi lại lại khoảng sân ấy tới khi chân thuộc từng viên đá lát, viên nào lung lay, viên nào đọng nước.
"Ngươi trèo lên giếng làm gì," nàng hỏi vào buổi trưa ngày đầu, khi hắn trèo lên lần thứ hai mươi.
"Nó cao hơn ta một cái đầu," hắn nói, "muốn nó ngẩng lên thì ánh sáng phải ở trên đầu nó, mà cả cái sân này chỉ có thành giếng là đủ cao."
Nàng không hỏi thêm, và hắn biết nàng đã hiểu hắn định làm gì.
Rồi hắn treo một mảnh ngói cong lên sợi dây trước cửa bếp, cho mép ngói chìa ra như vành mũ, bên dưới dán một chấm than bằng hạt gạo, và đứng từ trên một hòn đá cao mà đâm xuống, lọt qua khe giữa mép ngói và chấm than. Lần đầu mũi dao vướng ngói, lần thứ hai cũng vướng, nhưng tới chiều ngày thứ hai thì mười nhát lọt tám. Mũi dao mẻ hôm trước hắn đã mài lại, nhọn hơn mà mỏng hơn, và hắn biết nó chỉ còn đủ cho vài nhát thật.
Lúc tập, mỗi lần đi ngang qua bộ giáp đứng giữa nắng, hắn lại ngước nhìn cái trán dưới vành mũ, chỗ nét đỏ mảnh chui vào bóng tối.
"Nếu dưới cái ấn ấy còn có ai," hắn nói với nó vào chiều ngày thứ ba, "thì đêm nay ta sẽ biết."
Hắn dọn lại cái rãnh thoát nước dưới chân tường bếp, kéo hết đá vụn và cành mục ra cho thông, rồi đặt tay nải đựng cuốn sổ ở miệng rãnh phía vườn, chỗ chỉ cần thò tay là chộp được.
Bữa tối hôm ấy là bữa cơm đầu tiên hắn nấu trên một cái bếp thật, kiềng ba chân, khói đi đúng đường, cơm không khê đáy. Hắn đặt cái bát rỗng xuống bậc bếp bên cạnh mình như mọi bữa, rồi ăn từng miếng chậm như người ta ăn cỗ.
"Hôm nay cơm không trong nữa," nàng nói.
"Đặc như sư tỷ dặn."
Nàng không nói gì thêm, nhưng hắn thấy chỗ nóng trong ngực ấm lên một chút, như người ngồi bên cạnh vừa xích lại gần.
Lúc hắn rửa bát xong thì trăng đã mọc, gần tròn, lần tròn thứ nhất kể từ đêm Hắc Kiếp, sau nó còn hai lần nữa. Mặc ngồi ở bậc bếp, mở sổ, nhìn ba dòng dưới hình trăng, tầng năm, Liễm Tức, gạo, rồi gấp sổ lại. Đêm nào cái bóng giáp cũng đi, và đêm nào nó đi thì hắn không ngồi tu được, chỉ nằm trát bùn mà đếm hơi thở. Hắn còn sáu mươi đêm để lên hai tầng, mà ngọn núi này không cho hắn một đêm nào.
Hắn nhìn ra khoảng sân, nhìn cái bóng giáp mang tên ngọn núi trên ngực, và nhớ lời trên tấm bia kiếm. Vật gì cũng có một chỗ để vào.
"Đêm ở Thanh Đăng ngươi cũng đếm đủ rồi mới bước," nàng nói.
"Lần này ta đếm cả đường chạy."
"Lần ấy ngươi cũng tưởng thế."
Hắn biết nàng nói tới đêm nào, và không cãi. Hắn cúi xuống buộc lại dây giày, kéo thật chặt, như mỗi sáng trước nhát kiếm đầu tiên.
Trăng lên quá ngọn cây thì tiếng sắt bắt đầu kéo lê trên đá.
Mặc ngồi xổm sau cột hiên chính điện, cách giếng bảy bước, trên trán không có bùn. Hắn nhìn cái bóng giáp đi vòng quanh sân như mọi đêm, chậm rãi, mũi đao vạch một đường mờ trên đá lát, rồi dừng lại cạnh giếng, chỗ không có mái nào che trời. Nó chưa ngẩng đầu, và hắn để chỗ sáng trong ngực lắng xuống, thấp, thấp hơn nữa, như cái gàu nằm nghiêng chờ nước, rồi đứng dậy.
Một hơi, ba bước. Đá lát dưới chân im lặng như hắn đã thuộc.
Hai hơi, ba bước nữa, hắn đã ở ngay sau lưng nó, gần tới mức ngửi được mùi gỉ sắt và mùi đất lạnh trên bộ giáp.
Hơi thứ ba, hắn đặt chân lên thành giếng, và viên đá ở mép giếng mà ban ngày vẫn nằm yên bỗng nghiến lên một tiếng khẽ dưới gót hắn, vì đêm xuống sương đã làm nó trơn.
Thanh đao rời mặt đá.
Mặc buông Liễm Tức, trán hắn bừng sáng ngay trên đầu nó, và cái mũ sắt ngửa lên theo ánh sáng, đúng như mọi đêm nó ngửa lên tìm sao.
Mũi dao rựa đi xuống, lọt qua khe giữa vành mũ và sống mũi, trúng mi tâm.
Lần này không có tia lửa nào, đầu dao lún vào ấn đỏ như lún vào sáp nguội, và từ chỗ mũi dao chạm, một đường nứt trắng chạy ngang giữa trán nó, rạch đôi chấm đỏ sẫm bằng hạt gạo. Mặc thấy rõ điều ấy, rõ như thấy cái lỗ gai trên chiếc lá, vì ánh sáng trên trán hắn đang rọi thẳng xuống. Dưới vành mũ ngửa ra, lần đầu tiên hắn thấy mắt nó, đôi mắt mở to, xám đục, không có gì ở trong, như hai cái đĩa đèn đã mất bấc. Rồi hắn thấy luôn điều thứ hai.
Từ đầu đường nứt có một nét đỏ mảnh quặp ngược lên chân tóc, nét mà ban ngày hắn chỉ thấy chui vào dưới vành mũ, và bây giờ, khi cái mũ ngửa ra, nó hiện ra trọn vẹn. Nét ấy còn nguyên, không sứt một sợi, và nó đỏ rực lên như vừa được ai tô lại. Cái ấn không phải chỉ có một điểm. Hắn đã đâm trúng mi tâm, đâm đúng chỗ để vào, nhưng chỉ mới phá được một nửa cái ấn.
Mũi dao gãy rắc trong tay hắn.
Cái bóng giáp rống lên. Đó không phải tiếng người, cũng không phải tiếng sắt, mà như tiếng đá bị nghiến vỡ trong cổ họng. Cái đầu nó giật sang trái, trong khi thanh đao chém sang phải, chém vào khoảng không bên kia giếng, nơi chẳng có gì cả. Mặc nhảy khỏi thành giếng đúng lúc nhát thứ hai bổ xuống chỗ hắn vừa đứng, đá thành giếng vỡ tung thành những mảnh sắc, một mảnh rạch ngang bắp chân trái hắn như dao cạo.
"Chạy," Thẩm Chiêu nói.
Hắn úp tay lên trán cho tắt sáng, lết về phía bếp. Nhưng cái bóng giáp không đuổi theo chỗ sáng vừa tắt như mọi đêm. Nó chém vào cột hiên, chém vào cái giếng, chém xuống mặt sân, chém lên trời, đầu giật một hướng mà đao đi một hướng khác. Cái ấn đỏ trên trán bảo nó đi theo ánh sáng, và bây giờ cái ấn đã vỡ một nửa, nó không còn biết đi theo cái gì nữa, chỉ còn biết chém. Bóng tối đã cứu hắn đêm đầu lên núi, đêm nay không cứu được gì.
Một nhát đao vô hướng phạt ngang tường bếp.
Mặc đã chui được nửa người xuống rãnh thì nghe cả gian bếp đổ xuống sau lưng, cái kệ gỗ vừa đóng sáng nay, ba hòn đá kê kiềng, mảng mái hắn vá, và giữa tiếng ngói vỡ có một tiếng sành vỡ rất gọn, rất rõ, nghe một lần là nhớ cả đời. Hắn ngoái lại, và qua khe rãnh, dưới ánh trăng gần tròn, hắn thấy những hạt gạo đỏ văng ra lả tả như một trận mưa nhỏ, rơi lẫn vào tro bếp, vào đất vách, vào dòng nước bẩn đang chảy dọc rãnh ngay dưới khuỷu tay hắn.
Hắn đưa tay ra theo phản xạ, bốc lấy một nắm. Trong tay là gạo lẫn tro lẫn bùn.
"Mặc."
Một nhát đao nữa bổ xuống đống đổ nát ngay phía trên đầu hắn, xuyên qua tấm sàn hắn nằm suốt hai mươi đêm. Hắn buông nắm gạo, chộp lấy tay nải ở miệng rãnh, và bò.
Hắn bò qua vườn thuốc, bò qua luống củ đã nhổ trụi, kéo theo cái chân trái đang chảy máu, tới cửa hầm Ám Lô thì lăn xuống mười hai bậc đá trong bóng tối, đập vai vào chân lò mới dừng. Trên kia vẫn vang lên tiếng đao bổ vào đá, vào gỗ, vào đất, lúc gần lúc xa, không theo nhịp nào.
Hắn nằm nghiêng dưới chân lò, tay ôm cái hũ sành đặt ở đó từ sáng, buộc vết cắt ở bắp chân bằng vạt áo xé, rồi sờ lại con dao rựa. Mũi đã gãy mất một đốt ngón tay, chỗ gãy sắc lởm chởm. Cái mũi nhọn ấy nằm đâu đó ngoài sân, trong đống đá vỡ, hoặc vẫn còn cắm trên trán kẻ đang chém loạn trên kia.
"Ta đâm trúng rồi," hắn nói vào bóng tối, giọng khàn đặc, "trúng đúng chỗ, mà nó còn một nét ta không biết."
Hắn không đếm, nhưng hắn biết rõ như biết vết thương trên chân mình. Năm mươi hai vốc chia đôi, nửa trong vò dưới chân kệ bếp giờ đã thành bùn, nửa còn lại đang nằm trong tay hắn. Hai mươi sáu vốc, mười ba ngày, mà tới trăng tròn thứ ba còn sáu mươi đêm. Ruộng nam thì trận mưa tuần trước đã đánh rụng hết những bông hắn chưa kịp thu, hạt nằm dưới bùn giờ đã nảy mầm, còn vườn thuốc phải hơn một tháng nữa mới mọc lại được một luống củ.
"Lão giữ bếp dạy ngươi chia làm hai chỗ," nàng nói khẽ trong bóng tối. "Lão dạy đúng."
Mặc không trả lời được. Hắn áp trán vào thành hũ sành lạnh ngắt, nghe tiếng đao trên đầu bỗng dừng lại một lúc lâu, như kẻ trên ấy đang đứng nghe một thứ gì đó.
Rồi tiếng sắt bắt đầu kéo lê, chậm, nặng, qua vườn thuốc. Nó không đi theo ánh sáng, vì cả ngọn núi đêm nay không còn chỗ nào sáng, nó chỉ đi, đi bừa, và mỗi bước lại nghe gần cửa hầm hơn bước trước. Mười mấy đêm nay, hễ hắn tắt được ánh sáng là hắn sống. Đêm nay hắn nằm trong bóng tối đặc nhất ngọn núi, ôm hai mươi sáu vốc gạo cuối cùng, và bóng tối không còn che được ai nữa.

