Đêm trăng tròn lần thứ hai Mặc chưa ra giếng, vì con dao chỉ còn một lần đâm thật, mà hai nhát liền nhau thì hắn chưa thử lần nào.
Hắn ngồi trong hầm Ám Lô tô kín hình trăng thứ hai trong sổ, cạnh dòng tầng bốn và dòng gạo lại vừa phải sửa, rồi treo lên sợi dây căng ngang hầm một mảnh ngói cong, mép ngói chìa ra như vành mũ. Dưới mép ngói hắn chấm hai chấm than, một chấm bằng hạt gạo ở chỗ mi tâm, một chấm nhỏ hơn ở chỗ nét quặp chui vào chân tóc, khuất hẳn dưới vành. Hắn quỳ xuống một hòn đá thấp cho đầu mình ngang tầm ngực một người cao hơn hắn một cái đầu, và đâm từ dưới lên.
Nhát thứ nhất trúng chấm mi tâm, nhát thứ hai trúng chấm dưới vành, nhưng theo lồng ngực hắn thì giữa hai nhát ấy đã trọn một hơi.
"Chậm gấp đôi," nàng nói, "mà còn chưa tính lúc nó vung đao."
"Ta biết, sư tỷ không cần đếm hộ ta, ta đếm cả đời rồi."
Hắn đâm lại, rồi lại, tới nửa đêm thì cẳng tay trái đau buốt trở lại, nhưng không lần nào hai nhát nằm gọn trong nửa hơi. Chín năm, mỗi sáng một nghìn nhát, nhát nào cũng bắt đầu từ cùng một chỗ, tay thu về sát ngực, chân trước thẳng hàng chân sau, rồi mới đưa ra. Cánh tay hắn thuộc cái đường ấy như nước thuộc lòng rãnh, đâm xong một nhát là nó tự rút về tận ngực rồi mới chịu đi nhát sau, và cái quãng rút về ấy đã ăn mất nửa hơi.
Hai ngày sau hắn vẫn chưa sửa được, dù đã ăn củ mà đâm từ sáng tới khuya. Hắn thử rút về ngắn hơn thì nhát thứ hai yếu như gãi ngứa, thử đâm nhanh hơn thì vai lại nhô lên, mũi dao trượt khỏi chấm than cả một đốt ngón tay.
Chiều ngày thứ ba hắn ngồi khâu áo.
Cái áo bị móng con thú rạch toạc từ vai xuống lưng, hở tới mức gió lùa qua lạnh cả xương sống. Hắn mài một mảnh xương gà rừng thành cây kim, xỏ sợi gai tước nhỏ, ngồi ở bậc hầm chỗ có nắng mà khâu. Mũi kim xuyên xuống lớp vải, ngóc lên, xuyên xuống, mũi khâu to mũi khâu nhỏ, đường chỉ ngoằn ngoèo như vết một con giun bò qua bùn.
"Mũi khâu của ngươi như chân rết," nàng nói, "con bé mười tuổi khâu còn đều hơn, mà nó khâu bằng tay trái."
"Con bé mười tuổi có người ngồi cạnh dạy từng mũi."
"Ta dạy nó đấy, hồi ấy ngươi cũng ngồi ngay bên cạnh, mắt thì nhìn ra bãi tập."
Hắn cúi xuống đường khâu, không cãi, và đâm mũi kim xuống lần nữa. Mũi kim xuyên qua vải, rồi ngay dưới lớp vải nó xoay một chút, chỉ một chút thôi, ngóc lên cách chỗ vừa xuống nửa đốt ngón tay. Không ai khâu áo mà rút cây kim về tận ngực sau mỗi mũi.
Tay hắn dừng lại giữa chừng.
"Sư tỷ," hắn nói, "kim khâu không rút về."
"Ngươi lẩm bẩm gì thế, khâu cái áo mà cũng phải đếm à."
"Mũi sau đi tiếp từ chỗ mũi trước dừng lại. Không rút về ngực, chỉ xoay cổ tay dưới lớp vải rồi ngóc lên. Châm nghĩa là cây kim, tấm bia nói thế từ hôm đầu, mà ta cứ đâm như người ta đâm giáo."
Hắn bỏ cái áo khâu dở trên bậc đá, đi thẳng xuống hầm. Lần này hắn đâm vào chấm mi tâm, và không rút về. Mũi dao vừa chạm chấm than, cổ tay hắn hạ xuống nửa đốt, xoay, rồi ngóc lên dưới mép ngói như mũi kim ngóc lên dưới lớp vải. Nhát đầu hắn làm chậm như người mới học khâu, mũi dao trượt khỏi mép ngói, nhưng tới tối hắn đã đếm được mười nhát trúng sáu, và sáu nhát ấy đều nằm gọn trong nửa hơi.
Hắn ngồi xuống đất, nhìn mảnh ngói đung đưa trên dây. Cái áo khâu dở vẫn nằm trên bậc đá ở cửa hầm, gió lật vạt áo lên, để lộ đường khâu chân rết.
"Ngươi khâu nốt cái áo đi," nàng nói, "rồi hẵng đi gọi người ta dậy. Gọi người ta dậy mà lưng hở thế kia thì người ta tưởng ngươi là ăn mày."
Hai ngày tiếp theo hắn chỉ làm ba việc, sáng khâu nốt cái áo cho đường khâu mỗi lúc một đều hơn, trưa đâm vào mảnh ngói tới khi mười nhát trúng tám, chiều dựng một thứ trên miệng giếng.
Thứ ấy là một cây sào dài cắm chéo vào khe đá cạnh trụ giếng, đầu sào chìa ra ngay trên khoảng trống phía trên miệng giếng, cao hơn đầu cái bóng giáp hai sải tay. Trên đầu sào hắn buộc một bó đuốc tẩm nhựa thông lấy từ những gốc thông già ở sườn bắc, ngoài bó đuốc úp một cái nồi đất kê hở một khe quay vào vách núi cho lửa khỏi ngạt, quai nồi buộc dây, sợi dây chạy dọc thân sào xuống tận lòng giếng. Đuốc thì hắn sẽ châm lúc chạng vạng, nồi đất sẽ úp kín ánh lửa, và khi hắn giật dây từ dưới giếng thì cái nồi rơi xuống, ngọn đuốc sẽ cháy sáng ngay trên đầu kẻ đứng cạnh giếng.
"Nó sẽ ngẩng lên nhìn lửa," hắn nói, "như ngẩng lên tìm sao, mà lửa thì sáng hơn sao. Vành mũ ngửa ra, mi tâm với nét quặp đều lộ ra, ta ở dưới giếng đi lên, đứng thấp hơn nó."
"Và thanh đao của nó sẽ chém lên chỗ lửa."
"Chém lên trên, lúc ấy ngực nó mở ra phía dưới."
"Còn nếu nó không chém lên mà chém xuống giếng."
"Thì nó chém trúng nước, mà dưới nước thì ta đã ngồi trọn một đêm rồi."
Nàng không hỏi thêm, và hắn biết nàng không hỏi vì nàng đã thấy những gì hắn thấy suốt mấy ngày nay, những hõm đá khoét trong giếng, mảnh ngói trên dây, những vết than ghi số trên vách hầm, và nàng không còn gì để hỏi ngoài cái điều chẳng ai trả lời được trước khi trời tối.
Sáng ngày cuối cùng hắn ngồi bên bờ giếng mài con dao lần cuối, bằng hòn đá mịn nhặt dưới suối. Cái lưỡi còn lại đã ngắn hơn một gang tay, hắn mài cho mũi nhỏ hơn và mỏng hơn bất cứ lần nào, mỏng tới mức đưa lên nắng thấy được ánh sáng lọt qua chỗ lưỡi rạn. Một con dao như thế không chẻ được củi, không đào được củ, chỉ còn đâm được thôi.
Trưa ấy hắn nấu một niêu cơm, bày cái bát rỗng cạnh mình, ăn chậm như ăn cỗ.
Rồi hắn vào chính điện, lau một lượt hàng đĩa đèn đầu tiên, rồi ra giếng. Cái bóng giáp đứng đó trong nắng, nửa bên giáp hắn lau hôm trước vẫn còn sạch, chỉ có bụi mấy ngày mới bám lên một lớp mỏng.
"Đêm nay ta gọi ngươi dậy," hắn nói với cái mũ sắt. "Nếu ta sai thì ngươi cứ chém, ta không trách. Nếu ta đúng thì từ đêm nay ngươi đừng phải chém ai nữa."
Không có tiếng đáp, không có cả một làn hơi làm mờ mặt sắt.
"Nếu nó tỉnh mà là người của núi này," hắn nói, quay sang chính điện, "ta sẽ nhờ nó đọc tên những cái đĩa ấy cho ta."
"Nếu nó tỉnh," Thẩm Chiêu nói, "thì việc đầu tiên ngươi hỏi là nó có đói không. Tên đĩa đèn để sau."
"Sao sư tỷ biết nó đói."
"Ta không biết, nhưng hồi ngươi mười tuổi bị lôi ra khỏi bãi tập, câu đầu tiên ta hỏi ngươi cũng là câu ấy, và ngươi khóc ngay."
Hắn đứng thêm một lúc, rồi đi châm đuốc.
Lúc chạng vạng hắn xuống giếng, nước lạnh lên tới thắt lưng, chân đặt lên hõm đá thứ hai, tay phải cầm dao, tay trái quấn sợi dây nồi đất. Hắn trát bùn lên trán, giữ Liễm Tức, nghe nước vỗ quanh ngực. Trên đầu hắn, miệng giếng là một vòng tròn trời tối dần, rồi tối hẳn, rồi có sao.
Tiếng sắt kéo lê bắt đầu từ phía chính điện, đi một vòng quanh sân như mọi đêm, chậm và đều. Rồi nó dừng lại ngay trên miệng giếng.
Mặc thấy vành mũ sắt ló ra trên vòng tròn trời, đang ngẩng lên tìm sao, như gần sáu mươi đêm nay hắn vẫn thấy. Hắn đếm thêm ba hơi cho tim mình chậm lại, rồi giật dây.
Cái nồi đất rơi xuống vỡ choang trên thành giếng, ngọn đuốc nhựa thông trên đầu sào bùng lên sáng rực, soi vàng cả khoảng trời phía trên, và cái mũ sắt ngửa hẳn ra phía sau theo ánh lửa, ngửa tới mức vành mũ dựng gần thẳng đứng. Thanh đao rời mặt đất, vung lên trời, về phía ngọn đuốc.
Mặc đạp chân lên hõm đá cao nhất, cả người trồi lên khỏi miệng giếng, đầu hắn chỉ tới ngang ngực kẻ mặc giáp.
Một hơi, hắn đâm.
Mũi dao lún vào chấm đỏ giữa mi tâm như lún vào sáp, vết nứt trắng chạy ngang, và ngay lúc ấy hắn thấy nét quặp dưới vành mũ đỏ rực lên, bắt đầu chạy tới vá. Tay hắn không rút về. Cổ tay hạ xuống nửa đốt, xoay, ngóc lên, như mũi kim xoay dưới lớp vải, và mũi dao đi lên dưới vành mũ, cắm đúng vào khúc cong nhất của nét quặp, giữa lúc nó đang chạy.
Một tiếng vỡ trong và giòn như mặt băng mỏng bị giẫm. Cả cái ấn, chấm và nét quặp và cái nút thắt trong chân tóc, rạn ra thành trăm mảnh đỏ nhỏ, rơi lả tả như vảy sơn khô, rơi lên mặt hắn, lên vai hắn, xuống nước giếng.
Mũi dao gãy ngang, mắc lại ở chỗ nét quặp vừa đứt. Trong tay hắn chỉ còn cái chuôi với một đốt sắt cụt.
Nhưng thanh đao đã vung lên từ trước, và nó không dừng. Lưỡi đao chém trúng cây sào, cây sào gãy làm đôi, nửa trên mang theo bó đuốc đang cháy đổ thẳng xuống miệng giếng, xuống đầu người vừa trồi lên.
Mặc không chìm xuống được. Lòng giếng hẹp tới mức bó đuốc rơi theo sẽ cháy ngay trên mặt nước, nhựa thông nổi lên bám vào tóc vào vai, còn hắn đã trồi quá nửa người, chân đứng trên hõm đá cao nhất chỉ vừa một bàn chân, buông ra là ngã ngửa đập gáy vào vách đá bên kia.
Một bàn tay sắt chụp lấy khúc sào đang rơi.
Bó đuốc cháy ngay trong lòng bàn tay ấy, lửa nhựa thông liếm lên cổ tay giáp, mùi khét bốc lên, và bàn tay ấy vẫn giữ nguyên khúc sào ngay trên đầu Mặc một khoảng bằng gang tay, không rung. Thanh đao đã rơi xuống đất từ lúc nào, nằm nghiêng bên thành giếng.
Rồi bàn tay ấy buông ra, quăng khúc sào cháy sang bên như quăng một con rắn. Kẻ mặc giáp lùi lại một bước, hai bước, nhìn xuống bàn tay mình, nhìn ngọn đuốc đang cháy trên đất, và cả thân hình to lớn ấy bắt đầu run bần bật, run tới mức giáp sắt va vào nhau lách cách. Dưới ánh đuốc, Mặc thấy đôi mắt dưới vành mũ không còn xám đục như hai cái đĩa đèn mất bấc nữa. Có một thứ gì đó đang nhìn ra từ trong ấy, hoảng hốt, như người vừa bị lay dậy giữa một giấc ngủ rất dài mà không nhớ mình đã nằm xuống ở đâu.
Nó lùi khỏi vùng sáng của ngọn đuốc, lùi tới tận chân tường chính điện, nơi tối nhất, rồi ngồi sụp xuống, hai bàn tay úp chặt lên trán, chỗ cái ấn vừa vỡ, như úp tay che một ngọn đèn.
Mặc trèo ra khỏi giếng, nước chảy ròng ròng từ người xuống. Hắn bước tới một bước, rồi đứng lại, vì cái thân hình ngồi co ở chân tường đã giật nảy lên ngay khi nghe tiếng chân hắn.
"Đừng gọi," người ấy nói. Giọng khàn đặc, khô như đá cọ vào đá, tiếng đầu tiên sau không biết bao nhiêu năm. "Đừng gọi. Đừng gọi tên."

