Combate
Sin tocar durante la pelea. Decide antes: quién pelea, qué formación, cuál es el presagio de hoy.

Una fase = 3 oleadas, jefe en la última. Si quedan enemigos en pie a los 90s = derrota. 6 de resistencia por combate; 1 punto se regenera cada 6 min, tope 50+6×nivel de secta.
Siete formaciones
| Formación | Efecto |
|---|---|
| Phương Viên | Trận thủ vững — +15% máu · +giáp · +8% sát |
| Chuỳ Hình | Mũi nhọn xuyên phá — +26% sát thương |
| Nhạn Hành | Cánh nhạn vu hồi — +tốc đánh · +né |
| Ngư Lân | Vảy cá xếp lớp — +máu · +giáp dày (khắc Ma Đầu) |
| Trường Xà | Trường xà ứng cứu — +tốc đánh · hồi máu nhẹ |
| Bát Quái | Bát quái mê hoặc — +né · làm chậm địch |
| Mai Hoa | Mai hoa dồn kích — +chí mạng · +sát thương |
Seis presagios — uno al día
| Presagio | Signo | Números |
|---|---|---|
| Cuồng Phong | Cuồng phong quét trắng trời đêm, yêu khí cuộn theo gió — địch ra đòn DỒN DẬP như mưa quất. | — |
| Thiết Giáp | Sát khí ngưng thành vảy sắt phủ kín thân — đao thường chém vào chỉ trượt đi, không ăn nổi một tấc. | giáp địch ×2.6 |
| Trường Dạ | Đêm nay trời không chịu sáng — âm khí RÚT SINH LỰC cả đội, từng khắc một. | ta mất 1.4% máu/giây |
| Cự Lực | Địa mạch trào lên, tay địch nặng như núi — chúng đánh THƯA mà mỗi đòn RUNG ĐẤT. | công địch ×1.55 |
| Bầy Đàn | Yêu khí gọi bầy từ mọi khe núi — địch ĐÔNG NGHỊT, nhưng một chưởng là tan. | máu địch ×0.65 |
| Kim Thân | Địch luyện thể tới bậc BẤT HOẠI — ÍT mà DAI, chém vào chỉ toé lửa. | máu địch ×1.22 |
Regla del capítulo IV — Guardias gemelos
- Fases de Guardias gemelos: el jefe llega con dos guardias. Los tres deben caer.
Regla del capítulo V — Luces fuera
- Capítulo V: cuando no queda nadie cuerpo a cuerpo, las unidades a distancia pierden 35% de daño. Mantén viva la primera línea.

